Index Coop Defi Index
Các tài sản thuộc danh mục Index Coop Defi Index được xếp hạng theo vốn hóa thị trường.
| # | Tên | Giá | 1h | 24h | 7d | Vốn hóa | FDV | Khối lượng 24h | Nguồn cung lưu hành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | WETHWETH | 2.225 US$ | -0,14% | +0,02% | -1,33% | 4,75 T US$ | 4,75 T US$ | 128,33 Tr US$ | 2,14 Tr WETH |
| 24 | UniswapUNI | 6,97 US$ | -0,12% | -1,31% | -1,22% | 4,23 T US$ | 6,17 T US$ | 214,50 Tr US$ | 607,87 Tr UNI |
| 46 | AaveAAVE | 129,13 US$ | -0,42% | -0,38% | -2,71% | 1,99 T US$ | 2,07 T US$ | 130,81 Tr US$ | 15,44 Tr AAVE |
| 139 | Lido DAOLDO | 0,3202 US$ | -0,19% | -0,75% | -5,49% | 265,60 Tr US$ | 320,17 Tr US$ | 14,05 Tr US$ | 829,57 Tr LDO |
| 162 | CompoundCOMP | 19,80 US$ | -0,04% | +0,12% | -2,05% | 197,97 Tr US$ | 197,97 Tr US$ | 16,83 Tr US$ | 10 Tr COMP |
| 281 | SynthetixSNX | 0,1617 US$ | -0,27% | -2,40% | -10,50% | 93,95 Tr US$ | 94,01 Tr US$ | 1,79 Tr US$ | 580,98 Tr SNX |
| 338 | yearn.financeYFI | 1.970 US$ | -0,05% | -2,00% | -0,01% | 70,68 Tr US$ | 72,23 Tr US$ | 12,64 Tr US$ | 35.880,1 YFI |
| 631 | Rocket PoolRPL | 1,34 US$ | -0,54% | -2,64% | -7,94% | 30,70 Tr US$ | 30,70 Tr US$ | 378,56 N US$ | 22,96 Tr RPL |
| 1341 | BalancerBAL | 0,1192 US$ | -0,65% | +0,49% | -3,45% | 8,32 Tr US$ | 8,62 Tr US$ | 229,44 N US$ | 69,83 Tr BAL |
| — | MakerMKR | 1.459 US$ | -0,94% | -0,30% | -5,80% | 0,00 US$ | 120,73 Tr US$ | 22.710 US$ | 0 MKR |
Nguồn: CoinGeckoCập nhật 1 giờ trước· Đang hiển thị dữ liệu khả dụng gần nhất — nhà cung cấp tạm thời không thể kết nối.









