Seigniorage
Các tài sản thuộc danh mục Seigniorage được xếp hạng theo vốn hóa thị trường.
| # | Tên | Giá | 1h | 24h | 7d | Vốn hóa | FDV | Khối lượng 24h | Nguồn cung lưu hành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 153 | Legacy Frax DollarFRAX | 0,9904 US$ | -0,03% | +0,08% | -0,05% | 217,08 Tr US$ | 217,08 Tr US$ | 86.632 US$ | 219,17 Tr FRAX |
| 739 | TerraClassicUSDUSTC | 0,004159 US$ | -0,66% | -3,08% | -12,14% | 23,18 Tr US$ | 25,25 Tr US$ | 969,10 N US$ | 5,57 T USTC |
| 795 | 0,2272 US$ | -0,22% | -5,35% | -11,46% | 21,26 Tr US$ | 22,65 Tr US$ | 363,42 N US$ | 93,57 Tr FRAX | |
| — | Wrapped USTCUSTC | 0,007733 US$ | +0,04% | -46,30% | -13,31% | 1,18 Tr US$ | 1,18 Tr US$ | 1.280 US$ | 88,94 Tr USTC |
| 7524 | Basis CashBAC | 0,0009287 US$ | -0,01% | -0,70% | -4,22% | 50.683 US$ | 50.683 US$ | 1.498 US$ | 54,58 Tr BAC |
| — | bDollarBDO | 0,001061 US$ | -0,54% | +0,09% | -0,99% | 0,00 US$ | 222,74 US$ | 21,11 US$ | 0 BDO |
Nguồn: CoinGeckoCập nhật 47 phút trước· Đang hiển thị dữ liệu khả dụng gần nhất — nhà cung cấp tạm thời không thể kết nối.




