Giá tiền điện tử
Xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Giá tổng hợp từ các sàn giao dịch tập trung và phi tập trung, lấy từ CoinGecko.
| # | Tên | Giá | 1h | 24h | 7d | Vốn hóa | FDV | Khối lượng 24h | Nguồn cung lưu hành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | BlessBLESS | 0,00824 US$ | +2,27% | +3,06% | -8,61% | 15,17 Tr US$ | 82,38 Tr US$ | 1,01 Tr US$ | 1,84 T BLESS |
| 1002 | 1win Token1WIN | 0,05482 US$ | +0,37% | -4,21% | — | 14,64 Tr US$ | 54,82 Tr US$ | 991,27 N US$ | 267 Tr 1WIN |
| 1003 | MetYaMY | 0,01465 US$ | -4,67% | -6,08% | -25,78% | 14,46 Tr US$ | 14,57 Tr US$ | 81.463 US$ | 986,67 Tr MY |
| 1004 | DineroDINERO | 0,01143 US$ | — | — | -8,71% | 14,43 Tr US$ | 14,43 Tr US$ | 0,00 US$ | 1,26 T DINERO |
| 1005 | iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF)AGGON | 98,34 US$ | +0,93% | +0,58% | +1,95% | 14,60 Tr US$ | 14,60 Tr US$ | 2.514 US$ | 148,41 N AGGON |
Nguồn: CoinGeckoCập nhật 7 giờ trước




